PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN

Trong hoạt động xuất nhập khẩu và vận tải đường biển, container là phương tiện đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa. Tùy theo đặc điểm hàng hóa, khối lượng và thể tích cần vận chuyển, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều loại container khác nhau.

Trong đó, container 20 feet, 40 feet và 40HC là ba loại được sử dụng phổ biến nhất trong vận tải quốc tế. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ sự khác biệt về kích thước, sức chứa và công năng của từng loại. Việc lựa chọn đúng container không chỉ giúp tối ưu chi phí vận chuyển mà còn hạn chế tình trạng lãng phí không gian hoặc vượt quá tải trọng cho phép.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết ba loại container này và biết cách lựa chọn phù hợp với từng nhu cầu vận chuyển.

1. Container 20 feet, 40 feet và 40HC là gì?

Container là thiết bị vận tải có kết cấu chắc chắn, được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế để chứa hàng hóa và thuận tiện cho việc vận chuyển bằng tàu biển, xe tải hoặc tàu hỏa.

Ba loại container phổ biến gồm:

  • Container 20 feet (20GP): Là loại container có chiều dài danh nghĩa 20 feet, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn nhưng thể tích không quá cồng kềnh.

  • Container 40 feet (40GP): Có chiều dài danh nghĩa 40 feet, tương đương gấp đôi container 20 feet, phù hợp với những lô hàng có thể tích lớn.

  • Container 40HC (40 High Cube): Có chiều dài tương đương container 40 feet thông thường nhưng chiều cao lớn hơn, giúp tăng không gian chứa hàng.

Trong đó, GP là viết tắt của General Purpose, nghĩa là container khô thông dụng; HC là viết tắt của High Cube, chỉ loại container có chiều cao tăng thêm.

PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN
PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN

2. So sánh kích thước container 20 feet, 40 feet và 40HC

Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa ba loại container này nằm ở kích thước bên ngoài, kích thước bên trong và thể tích chứa hàng.

Dưới đây là bảng kích thước tham khảo của container khô tiêu chuẩn:

Thông số 20 feet (20GP) 40 feet (40GP) 40HC
Dài bên trong 5,90 m 12,03 m 12,03 m
Rộng bên trong 2,35 m 2,35 m 2,35 m
Cao bên trong 2,39 m 2,39 m 2,70 m
Thể tích 33,2 m³ 67,7 m³ 76,3 m³
Tải trọng hàng tham khảo 28,1 tấn 28,7 tấn 28,6 tấn

Lưu ý: Đây là thông số tham khảo, không phải giới hạn áp dụng cho mọi container. Kích thước và tải trọng thực tế có thể thay đổi theo hãng tàu, nhà sản xuất và từng container.

2.1. Container 20 feet (20GP)

Container 20 feet có chiều dài bên ngoài khoảng 6,06 m, chiều rộng 2,44 m và chiều cao 2,59 m. Thể tích chứa hàng trung bình khoảng 33 m³.

Đây là loại container thường được sử dụng để vận chuyển những mặt hàng có trọng lượng tương đối lớn nhưng không chiếm quá nhiều diện tích. Một số mặt hàng phù hợp gồm:

  • Gạo, cà phê, hạt điều và các loại nông sản đóng bao.

  • Sắt thép, kim loại và nguyên vật liệu công nghiệp.

  • Máy móc, thiết bị có trọng lượng lớn.

  • Gạch, đá và một số vật liệu xây dựng.

Ưu điểm của container 20 feet là khả năng vận chuyển hàng nặng với không gian chứa vừa phải. Đối với những lô hàng có mật độ hàng hóa cao, doanh nghiệp có thể tận dụng tốt tải trọng mà không cần thuê container có thể tích quá lớn.

2.2. Container 40 feet (40GP)

Container 40 feet có chiều dài bên ngoài khoảng 12,19 m, chiều rộng 2,44 m và chiều cao 2,59 m. Thể tích chứa hàng khoảng 67–68 m³, gần gấp đôi container 20 feet.

Loại container này phù hợp với những lô hàng có số lượng lớn, kích thước cồng kềnh hoặc cần nhiều không gian xếp dỡ.

Một số mặt hàng thường được vận chuyển bằng container 40 feet:

  • Nội thất, bàn ghế và đồ gỗ xuất khẩu.

  • Hàng may mặc, giày dép và túi xách.

  • Thùng carton chứa hàng tiêu dùng.

  • Đồ gia dụng, thiết bị điện tử.

  • Các sản phẩm công nghiệp có thể tích lớn.

Ưu điểm của container 40 feet là không gian chứa hàng rộng, giúp doanh nghiệp vận chuyển nhiều hàng hóa trong cùng một container. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sức chứa về thể tích gần gấp đôi không đồng nghĩa với khả năng chở hàng nặng cũng tăng gấp đôi.

2.3. Container 40HC (40 High Cube)

Container 40HC là loại container có chiều dài và chiều rộng tương đương container 40 feet thông thường nhưng được thiết kế với chiều cao lớn hơn khoảng 30 cm.

Chiều cao bên ngoài của container 40HC khoảng 2,90 m, trong khi container 40GP chỉ khoảng 2,59 m. Nhờ phần chiều cao tăng thêm, thể tích chứa hàng của container 40HC đạt khoảng 76 m³.

Loại container này đặc biệt phù hợp với những mặt hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích, chẳng hạn:

  • Quần áo, vải vóc và hàng dệt may.

  • Đồ nội thất, nệm và sản phẩm trang trí.

  • Thùng carton chứa hàng tiêu dùng.

  • Sản phẩm nhựa, bao bì và vật dụng gia đình.

  • Các loại hàng hóa có kích thước cao hoặc cồng kềnh.

Ưu điểm lớn nhất của container 40HC là khả năng tận dụng không gian theo chiều cao. Điều này giúp doanh nghiệp có thể xếp được nhiều hàng hơn mà không cần tăng số lượng container.

PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN
PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN

3. Sự khác biệt quan trọng giữa ba loại container

Mặc dù đều là container khô thông dụng nhưng 20GP, 40GP và 40HC có những điểm khác biệt đáng chú ý.

Thứ nhất, về kích thước: Container 20 feet có chiều dài bằng khoảng một nửa container 40 feet. Trong khi đó, 40GP và 40HC có chiều dài gần như tương đương nhau. Điểm khác biệt chính giữa hai loại này là chiều cao.

Thứ hai, về thể tích chứa hàng: Container 20GP có thể tích khoảng 33,2 m³, 40GP khoảng 67,7 m³ và 40HC khoảng 76,3 m³. Như vậy, 40HC có không gian chứa hàng lớn nhất trong ba loại.

Thứ ba, về khả năng chịu tải: Nhiều người cho rằng container càng lớn thì tải trọng hàng hóa càng cao. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn chính xác. Container 20 feet có thể có tải trọng hàng cho phép tương đương hoặc cao hơn một số container 40 feet. Nguyên nhân là mỗi loại container có trọng lượng vỏ và giới hạn tổng trọng lượng riêng.

Thứ tư, về mục đích sử dụng: Container 20 feet thường phù hợp với hàng nặng, container 40 feet phù hợp với hàng có thể tích lớn, còn container 40HC là lựa chọn thích hợp cho hàng nhẹ, cồng kềnh hoặc cần thêm không gian chiều cao.

4. Nên lựa chọn container 20 feet, 40 feet hay 40HC?

Việc lựa chọn loại container không nên chỉ dựa vào số lượng hàng hóa mà cần xem xét đồng thời trọng lượng, thể tích, kích thước và đặc điểm đóng gói.

Có thể tham khảo một số trường hợp sau:

Đặc điểm hàng hóa Container phù hợp
Hàng nặng, mật độ cao 20GP
Hàng hóa thông thường, số lượng lớn 40GP
Hàng nhẹ, cồng kềnh 40HC
Hàng có chiều cao lớn 40HC (nếu lọt cửa và đáp ứng giới hạn)
Hàng có thể tích lớn nhưng không cần thêm chiều cao 40GP

Ví dụ, một doanh nghiệp xuất khẩu gạo có lô hàng nặng nhưng thể tích không quá lớn có thể cân nhắc container 20 feet. Ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu quần áo hoặc đồ nội thất thường ưu tiên container 40 feet hoặc 40HC để tận dụng không gian chứa hàng.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần tính toán chi phí vận chuyển, phí nâng hạ, vận chuyển nội địa và khả năng tiếp nhận container tại cảng đến trước khi quyết định.

PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN
PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN

5. Những lưu ý khi lựa chọn và đóng hàng vào container

Để đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp và đơn vị logistics cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Kiểm tra kích thước thực tế: Không nên chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa. Cần kiểm tra kích thước bên trong và kích thước cửa container để đảm bảo hàng hóa có thể đưa vào thuận tiện.

  • Kiểm tra tải trọng cho phép: Cần phân biệt trọng lượng vỏ container (Tare Weight), trọng lượng hàng hóa tối đa (Payload) và tổng trọng lượng tối đa (Maximum Gross Weight).

  • Phân bổ hàng hóa hợp lý: Hàng cần được sắp xếp cân đối, tránh tập trung trọng lượng quá lớn tại một vị trí gây mất an toàn.

  • Đảm bảo đóng gói: Hàng hóa cần được đóng gói, chèn lót và cố định phù hợp để hạn chế va đập, xê dịch trong quá trình vận chuyển.

  • Kiểm tra tình trạng container: Trước khi đóng hàng, cần kiểm tra sàn, vách, cửa và độ kín của container để hạn chế nguy cơ nước xâm nhập hoặc hàng hóa bị hư hỏng.

  • Tuân thủ giới hạn vận tải: Tải trọng thực tế còn phụ thuộc vào quy định của hãng tàu, phương tiện vận chuyển đường bộ và quy định tại cảng.

Đặc biệt, đối với hàng hóa có kích thước lớn hoặc trọng lượng cao, doanh nghiệp nên trao đổi với đơn vị vận chuyển để được tư vấn phương án đóng hàng phù hợp.

PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN
PHÂN BIỆT CONTAINER 20 FEET, 40 FEET VÀ 40HC: KÍCH THƯỚC, SỨC CHỨA VÀ CÁCH LỰA CHỌN

6. Kết luận

Container 20 feet, 40 feet và 40HC đều là những loại container phổ biến trong hoạt động vận tải quốc tế. Mỗi loại có đặc điểm riêng về kích thước, thể tích và khả năng chuyên chở, phù hợp với từng nhóm hàng hóa khác nhau.

Nếu container 20 feet thích hợp với những lô hàng nặng, có thể tích vừa phải thì container 40 feet đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa số lượng lớn. Trong khi đó, container 40HC mang lại lợi thế về chiều cao, đặc biệt phù hợp với những mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.

Việc lựa chọn đúng loại container sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu không gian đóng hàng, kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả vận chuyển. Vì vậy, trước mỗi lô hàng xuất nhập khẩu, doanh nghiệp nên tính toán kỹ trọng lượng, thể tích và đặc điểm hàng hóa để đưa ra phương án phù hợp nhất.

Xem thêm: